[Người tìm việc] TOPIK (Kiểm tra trình độ tiếng Hàn) (EPS-TOPIK)
(Truy cập liên kết) ◼Mục đích Đây là bài kiểm tra tiếng Hàn do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia thuộc Bộ Giáo dục tổ chức, dành cho người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài mà tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Hàn. Bài kiểm tra này được gọi là TOPIK (Test of Proficiency in Korean - Bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn) và mục đích của nó là định hướng việc học tiếng Hàn và mở rộng việc sử dụng tiếng Hàn. ◼Điều kiện đủ điều kiện Không có hạn chế ◼Phương pháp đánh giá Bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn được chia thành 6 cấp độ , và trong khi các cấp độ thấp hơn, Cấp độ 1 và Cấp độ 2, thường được đánh giá, thì bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn được đánh giá ở cấp độ nâng cao (Cấp độ 5, Cấp độ 6) khi số điểm tăng lên . Trình độ Sơ cấp (Cấp độ 1-2) / Trung cấp (Cấp độ 3-4) / Nâng cao (Cấp độ 5-6) ◼Các loại bài kiểm tra TOPIK 1 (Cấp độ 1, 2) TOPIK 2 (Cấp độ 3, 4, 5 và 6) ◼Khu vực đánh giá ◼Tiêu chí đạt Xếp hạng công nhận dựa trên tổng số điểm đạt được. hạng nhất ▪ Có khả năng thực hiện các chức năng ngôn ngữ cơ bản cần thiết cho sự sinh tồn, chẳng hạn như ‘tự giới thiệu, mua hàng và gọi món ăn’, và có khả năng hiểu và diễn đạt nội dung liên quan đến các chủ đề rất cá nhân và quen thuộc, chẳng hạn như ‘bản thân, gia đình, sở thích và thời tiết’. ▪ Bạn có thể tạo ra những câu đơn giản dựa trên sự hiểu biết về khoảng 800 từ vựng cơ bản và ngữ pháp cơ bản. Bạn có thể hiểu và xây dựng những câu đơn giản, thông dụng hàng ngày. hạng 2 ▪ Có khả năng thực hiện các chức năng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày như gọi điện thoại hoặc yêu cầu, và các chức năng cần thiết để sử dụng các tiện ích công cộng như bưu điện và ngân hàng. ▪ Bạn có thể hiểu và sử dụng các đoạn văn về các chủ đề cá nhân và quen thuộc với độ dài khoảng 1.500 đến 2.000 từ. ▪ Bạn có thể sử dụng ngôn ngữ khác nhau trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. hạng 3 ▪ Có thể thực hiện các chức năng ngôn ngữ cơ bản cần thiết để sử dụng các tiện ích công cộng khác nhau và duy trì các mối quan hệ xã hội mà không gặp bất kỳ khó khăn đặc biệt nào trong sinh hoạt hàng ngày. ▪ Có khả năng diễn đạt hoặc hiểu các nội dung xã hội quen thuộc và cụ thể dưới dạng đoạn văn. ▪ Có khả năng hiểu và sử dụng các đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ viết và nói. Lớp 4 ▪ Có khả năng thực hiện các chức năng ngôn ngữ cần thiết để sử dụng các tiện ích công cộng và duy trì các mối quan hệ xã hội, và thực hiện các chức năng cần thiết để hoàn thành các công việc thông thường ở một mức độ nhất định. ▪ Có thể hiểu nội dung đơn giản từ các bài báo và tin tức, đồng thời có thể hiểu và sử dụng trôi chảy các tài liệu xã hội và trừu tượng nói chung với độ chính xác tương đối. ▪ Bạn có thể hiểu và sử dụng nội dung văn hóa xã hội dựa trên các thành ngữ thông dụng và sự hiểu biết về văn hóa tiêu biểu của Hàn Quốc. Lớp 5 ▪ Có khả năng thực hiện các chức năng ngôn ngữ cần thiết cho nghiên cứu hoặc công việc trong một lĩnh vực chuyên môn ở một mức độ nhất định. ▪ Có khả năng hiểu và sử dụng các tài liệu không quen thuộc trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. ▪ Có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách phù hợp với các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, cũng như ngữ cảnh nói và viết. Lớp 6 ▪ Có khả năng thực hiện các chức năng ngôn ngữ cần thiết cho nghiên cứu hoặc công việc trong lĩnh vực chuyên môn một cách tương đối chính xác và trôi chảy. ▪ Có khả năng hiểu và sử dụng các tài liệu không quen thuộc trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. Mặc dù không ở trình độ của người bản ngữ, họ không gặp khó khăn trong việc thực hiện các chức năng hoặc diễn đạt ý nghĩa. ◼Thông tin sử dụng ① Sự tiến bộ và quản lý học tập của sinh viên nước ngoài được chính phủ tài trợ ② Tuyển sinh vào các trường đại học và cao học trong nước dành cho người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài đã hoàn thành các khóa học ở nước ngoài. ③ Xin thị thực lao động và tuyển chọn nhân viên tìm việc tại các công ty Hàn Quốc, cũng như các tiêu chuẩn nhân sự. ④ Công nhận giấy phép hành nghề y tế trong nước của các chuyên gia y tế nước ngoài ⑤ Đạt được các điều kiện để tham gia Kỳ thi Chứng chỉ Giáo viên Tiếng Hàn (Cấp độ 2-3) dành cho người nước ngoài ⑥ Nhận được quyền cư trú vĩnh viễn ⑦ Đơn xin cấp thị thực nhập cư kết hôn (Truy cập liên kết) ◼Mục đích Đây là bài kiểm tra tiếng Hàn do Viện Phát triển Nguồn Nhân lực Hàn Quốc tổ chức, có tên gọi là Hệ thống Cấp phép Việc làm - Bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn (EPS-TOPIK). Chúng tôi đánh giá trình độ tiếng Hàn và sự hiểu biết về xã hội Hàn Quốc của người tìm việc nước ngoài, và sử dụng điều này làm tiêu chí lựa chọn khách quan khi lập danh sách người tìm việc nước ngoài. Bài kiểm tra này được thiết kế nhằm khuyến khích những người có hiểu biết cơ bản về Hàn Quốc nhập cảnh và nâng cao khả năng thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc. EPS ( Hệ thống Giấy phép Lao động) là viết tắt của Employment Permit System (Hệ thống Giấy phép Lao động), một hệ thống được thiết lập để tuyển dụng lao động nước ngoài một cách hợp pháp. Bài kiểm tra này không khó như các bài kiểm tra trình độ tiếng Hàn khác. ◼Điều kiện đủ điều kiện - Người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài có nguyện vọng đăng ký (người Hàn Quốc cũng có thể đăng ký) - Độ tuổi từ 18 đến 39 -Không có tiền án tiền sự nào ngoài hộp giữ đồ an toàn. - Không có tiền sử bị trục xuất hoặc bị buộc rời khỏi Cộng hòa Hàn Quốc trong quá khứ. -Sẽ không có bất kỳ hạn chế (loại trừ) nào đối với việc rời khỏi đất nước. ◼Nội dung đánh giá -Kỹ năng giao tiếp cơ bản cần thiết cho cuộc sống hàng ngày ở Hàn Quốc - Kỹ năng tiếng Hàn là yêu cầu bắt buộc trong môi trường công nghiệp. - Hiểu biết về văn hóa doanh nghiệp Hàn Quốc ◼Cấu trúc thử nghiệm ◼Tiêu chí đạt